
Stack Chan
2026
TỔNG QUAN
StackChan is ESP32 board which based on ESP32-S3 chip, contained 2-inch TFT screen. The board is made of PC+ABC.

1.1 Thành phần phần cứng
The hardware of CORES3: ESP32-S3 chip, TFT screen, Green LED, Button, GROVE interface, TypeC-to-USB interface, Power Management chip and battery.
ESP32-S3 The ESP32 is a dual-core system with two Harvard Architecture Xtensa LX6 CPUs. All embedded memory,external memory and peripherals are located on the data bus and/or the instruction bus of these CPUs. With some minor exceptions (see below), the address mapping of two CPUs is symmetric, meaning that they use the same addresses to access the same memory. Multiple peripherals in the system can access embeddedmemory via DMA.
Màn hình TFT là màn hình màu 2 inch điều khiển ILI9342C với độ phân giải 320 x 240.
Hoạt động voltagPhạm vi e là 2.6 ~ 3.3V, phạm vi nhiệt độ làm việc là -25 ~ 55 ° C.
Chip Quản lý nguồn là AXP2101 của X-Powers. Khối lượng hoạt độngtage phạm vi là 2.9V ~ 6.3V và dòng sạc là 1.4A.
StackChan equips ESP32 with everything needed for programming, everything needed for operation and development
MÔ TẢ PIN
2.1 GIAO DIỆN USB
Cấu hình M5CAMREA Giao diện USB loại C, hỗ trợ giao thức truyền thông tiêu chuẩn USB2.0.
![]()
2.2 GIAO DIỆN GROVE
4p spacing 2.0mm M5CAMREA GROVE Ports. A, Port. B, and Port. C, the internal cables are connected to GND, 5V, GPIO1, GPIO2, GPIO8, GPIO9, GPIO17, and GPIO18.
![]()
MÔ TẢ CHỨC NĂNG
Chương này mô tả các mô-đun và chức năng khác nhau của ESP32-S3.
3.1.CPU VÀ BỘ NHỚ
Bộ vi xử lý LX32 lõi kép 7-bit Xtensa®, lên đến 240 MHz
- ROM 384 KB
- SRAM 512 KB
- 16 KB SRAM trong RTC
- Các giao diện SPI, Dual SPI, Quad SPI, Octal SPI, QPI và OPI cho phép kết nối với nhiều đèn flash và RAM ngoài
- Bộ điều khiển flash với bộ đệm được hỗ trợ
- Hỗ trợ lập trình Flash trong mạch (ICP)
3.2. MÔ TẢ LƯU TRỮ
3.2.1. Flash ngoài và SRAM
ESP32-S3 hỗ trợ các giao diện SPI, Dual SPI, Quad SPI, Octal SPI, QPI và OPI cho phép kết nối với nhiều đèn flash ngoài và RAM.
The external flash and RAM can be mapped into the CPU instruction memory space and read-only data memory space. The external RAM can also be mapped into the
CPU data memory space. ESP32-S3 supports up to 1GB of external flash and RAM, and hardware encryption/decryption based on XTS-AES to protect users’programs and data in flash and external RAM.
Thông qua bộ đệm tốc độ cao, ESP32-S3 có thể hỗ trợ cùng lúc tới:
- External flash or RAMmapped into 32 MB instruction space as individual blocks of 64 KB
- RAM ngoài được ánh xạ vào không gian dữ liệu 32 MB dưới dạng các khối riêng lẻ 64 KB. Hỗ trợ đọc và ghi 8-bit, 16-bit, 32-bit và 128-bit. Đèn flash bên ngoài cũng có thể được ánh xạ vào không gian dữ liệu 32 MB dưới dạng các khối riêng lẻ 64 KB, nhưng chỉ hỗ trợ các lần đọc 8-bit, 16-bit, 32-bit và 128-bit.
3.3. ĐỒNG HỒ CPU
Đồng hồ CPU có ba nguồn có thể:
- Đồng hồ pha lê chính bên ngoài
- Bộ tạo dao động RC nhanh bên trong (thường khoảng 17.5 MHz và có thể điều chỉnh)
- đồng hồ PLL
Ứng dụng có thể chọn nguồn đồng hồ từ ba đồng hồ trên.
The selected clock source drives the
CPU clock directly, or after division, depending on the application. Once the CPU is reset, the default clock source would be the external main crystal clock divided by 2.
3.4.RTC AND LOWPOWER MANAGEMENT
Với việc sử dụng các công nghệ quản lý năng lượng tiên tiến, ESP32-S3 có thể chuyển đổi giữa các chế độ năng lượng khác nhau. (xem bảng 1)。
- Chế độ hoạt động: CPU và radio chip được bật. Con chip có thể nhận, truyền hoặc nghe.
- Chế độ ngủ modem: CPU đang hoạt động và tốc độ xung nhịp có thể giảm xuống. Băng cơ sở không dây và radio bị tắt, nhưng kết nối không dây có thể vẫn hoạt động.
- Lightsleep mode: The CPU is paused. The RTC peripherals, as well as the ULP coprocessor can be woken up periodically by the timer.
Any wake-up events (MAC, host, RTC timer, or external interrupts) will wake up the chip. Wireless connection can remain active. Users can optionally decide what peripherals to shut down/keep on (refer to Figure 1), for power-saving purpose. - Chế độ ngủ sâu: CPU và hầu hết các thiết bị ngoại vi đều bị tắt nguồn.
Only the RTC memory is powered on and RTC peripherals are optional. Wi-Fi connection data are stored in the RTC memory. The
Bộ đồng xử lý ULP đang hoạt động.
Current Consumption in Low Power Modes: TABLE 1
| Chế độ làm việc | Sự miêu tả | Typ (A) |
| Ngủ nhẹ | VDD_SPI và Wi-Fi bị tắt nguồn và tất cả các GPIO đều có trở kháng cao. | 2401 |
| Giấc ngủ sâu | Bộ nhớ RTC và thiết bị ngoại vi RTC được bật nguồn. | 8 |
| Bộ nhớ RTC được bật nguồn. Thiết bị ngoại vi RTC bị tắt nguồn. | 7 | |
| Tắt nguồn | CHIP PU is set to low level. The chip is powered off. | 1 |
ĐẶC ĐIỂM ĐIỆN
4.1.ABSOLUTEMAXIMUMRATINGS
Table2:AbsoluteMaximumRatings
| Biểu tượng | Tham số | Tối thiểu | Tối đa | Đơn vị |
| VDDA, VDD3P3, VDD3P3_RTC, VDD3P3_CPU, VDD_SPI | Tậptage áp dụng cho các chân cấp nguồn trên mỗi miền nguồn | -0.3 V | 3.6 | |
| ‘output I' | Dòng điện đầu ra l0 tích lũy | 1500 | mA | |
| T CỬA HÀNG | Nhiệt độ lưu trữ | -40 | 150 | °C |
1. VIO tới bảng cấp nguồn, Tham khảo Phụ lục IO_MUX Đặc điểm kỹ thuật ESP32, dưới dạng SD_CLK của Nguồn cấp cho VDD_SDIO.
4.2.WIFI RADIO AND BASEBAND
Đài Wi-Fi và dải cơ sở ESP32-S3 hỗ trợ các tính năng sau:
- 802.11b/g/n
- 802.11n MCS0-7 hỗ trợ băng thông 20 MHz và 40 MHz
- MCS802.11 32n
- Khoảng bảo vệ 802.11n 0.4 μs
- Tốc độ dữ liệu lên tới 150 Mbps
- RX STBC (luồng không gian đơn)
- Công suất truyền có thể điều chỉnh
- Anten đa dạng:
ESP32-S3 hỗ trợ đa dạng ăng-ten với công tắc RF bên ngoài. Công tắc này được điều khiển bởi một hoặc nhiều
GPIO và được sử dụng để chọn ăng-ten tốt nhất nhằm giảm thiểu ảnh hưởng của sự không hoàn hảo của kênh.
4.3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT BỘ PHÁT BLUETOOTH LE RF (TX)
Bảng 3: Đặc điểm của bộ phát Bluetooth LE 1 Mbps
| Tham số | Sự miêu tả | Tối thiểu | Kiểu | Tối đa | Đơn vị |
| Công suất truyền RF | Phạm vi điều khiển công suất RF | -25.00 | 0 | 20.00 | dBm |
| Đạt được bước kiểm soát | 3.00 | dB | |||
| Độ lệch và độ lệch tần số sóng mang | Max Ifnin=0. 1, 2…k | – | 2.50 | — | kHz |
| Max Ifo – fnl | 2.00 | — | kHz | ||
| Max I fn — fn —51 | 1.39 | — | kHz | ||
| IL – fol | 0.80 | — | kHz | ||
| Đặc điểm điều chế | A fltrung bình | — | 249.00 | — | kHz |
| Min A f2tối đa (for at least 99.9% of all A f2,-,,ax) | — | 198.00 | — | kHz | |
| A f2avg/Li f lavg | – | 0.86 | — | — | |
| Phát xạ giả trong dải | Độ lệch ±2 MHz | -37.00 | — | dBm | |
| Độ lệch ±3 MHz | — | -42.00 | — | dBm | |
| Độ lệch > ±3 MHz | — | -44.00 | — | dBm |
4.4. THÔNG SỐ KỸ THUẬT BỘ THU BLUETOOTH LE RF (RX)
Bảng 4: Đặc điểm của bộ thu Bluetooth LE 1 Mbps
| Parameter I | Sự miêu tả | Tối thiểu | Kiểu | Tối đa | Đơn vị |
| Độ nhạy 0230.8% MỖI | — | — | -97.5 | — | dBm |
| Maximum received signal d30.8% PER | — | — | 8 | — | dBm |
| CA đồng kênh | F = FO MHz | — | 9 | — | dB |
| Chọn lọc kênh lân cận C / I | F = F0 + 1MHz | — | -3 | — | dB |
| F = FO -1 MHz | — | -3 | — | dB | |
| F=F0+ 2 MHz | — | -28 | — | dB | |
| F = FO - 2 MHz | — | — | dB | ||
| F = FO + 3 MHz | — | -31 | — | dB | |
| F = FO - 3 MHz | — | -33 | — | dB |
Cảnh báo của FCC
Cảnh báo của FCC:
Bất kỳ Thay đổi hoặc sửa đổi nào không được bên chịu trách nhiệm tuân thủ chấp thuận rõ ràng có thể làm mất hiệu lực quyền vận hành thiết bị của người dùng. Thiết bị này tuân thủ phần 15 của Quy định FCC. Hoạt động phải tuân theo hai điều kiện sau: (1) Thiết bị này không được gây nhiễu có hại và (2) thiết bị này phải chấp nhận bất kỳ nhiễu nào nhận được, bao gồm nhiễu có thể gây ra hoạt động không mong muốn.
LƯU Ý QUAN TRỌNG:
Ghi chú: Thiết bị này đã được thử nghiệm và thấy tuân thủ các giới hạn đối với thiết bị kỹ thuật số Loại B, theo phần 15 của Quy định FCC. Các giới hạn này được thiết kế để cung cấp khả năng bảo vệ hợp lý chống lại sự can thiệp có hại trong một hệ thống dân dụng.
This equipment generates, uses and can radiate radio frequency energy and, if not installed and used in accordance with the instructions, may cause harmful interference to radio communications. However, there is no guarantee that interference will not occur in a particular installation. If this equipment does -cause harmful interference to radio or television reception, which can be determined by turning the equipment off and on, the user is encouraged to try to correct the interference by one or more of the following measures:
— Định hướng lại hoặc di chuyển ăng-ten thu.
— Tăng khoảng cách giữa thiết bị và máy thu.
— Kết nối thiết bị vào ổ cắm trên mạch điện khác với mạch điện mà máy thu được kết nối.
— Tham khảo ý kiến của đại lý hoặc kỹ thuật viên radio/TV có kinh nghiệm để được trợ giúp.
Tuyên bố về Phơi nhiễm Bức xạ của FCC: Thiết bị này tuân thủ các giới hạn về phơi nhiễm bức xạ của FCC được quy định đối với một môi trường không được kiểm soát.

Tài liệu / Tài nguyên
![]() | StackChan AI Desktop Robot |
Tài liệu tham khảo
- Hướng dẫn sử dụngmanual.tools
