Sách hướng dẫn sử dụng & Hướng dẫn sử dụng Rowenta
Rowenta là nhà sản xuất đồ gia dụng nhỏ của Đức, nổi tiếng nhất với bàn là hơi nước hiệu suất cao, máy hút bụi và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Thông tin về sách hướng dẫn sử dụng Rowenta Manuals.plus
Rowenta là một nhà sản xuất thiết bị gia dụng nhỏ cao cấp lâu đời của Đức, được thành lập ban đầu vào năm 1884. Từ năm 1988, công ty này là công ty con của tập đoàn toàn cầu. Tập đoàn SEB Gia đình. Với trụ sở chính tại Erbach, Đức, Rowenta kết hợp độ chính xác kỹ thuật của Đức với thẩm mỹ thiết kế hiện đại.
Thương hiệu này là thương hiệu dẫn đầu thị trường trong lĩnh vực... chăm sóc đồ vảiRowenta nổi bật với bàn ủi hơi nước áp suất cao và máy hấp hơi nước mang lại kết quả chuyên nghiệp ngay tại nhà. Danh mục sản phẩm của Rowenta cũng bao gồm các sản phẩm hiệu suất cao. máy hút bụi (cả loại cầm tay và robot), máy lọc không khí, quạt và các dụng cụ chăm sóc cá nhân như máy sấy tóc và máy tạo kiểu tóc. Công ty cam kết thiết kế thân thiện với môi trường và cung cấp bảo hành sửa chữa 15 năm cho nhiều sản phẩm của mình.
Sách hướng dẫn Rowenta
Hướng dẫn mới nhất từ manuals+ được tuyển chọn cho thương hiệu này.
Rowenta X-Clean 2 Cordless Electric Mop Vacuum Instructions
ROWENTA RH9678WOR Refurbished Stick Vacuum Cleaner Installation Guide
ROWENTA RH9677W Handstick Cordless Cleaner Instruction Manual
ROWENTA QR1811 Multi-Position Axis Refreshes and Hygenizes User Manual
Rowenta 7211004084 Swift Power Cyclonic, Bagless Vacuum Cleaner Instruction Manual
ROWENTA BYJH004 Portable Spot Cleaner User Manual
ROWENTA Lx20 Pro Ultra Robot Vacuum And Mop User Manual
Rowenta DR8865 3in1 Handheld Steamer Iron User Manual
Rowenta DR8822U1 Handheld Steamer for Clothes User Manual
Rowenta X-CLEAN 5 PRO Quick Start Guide and Maintenance Instructions
Rowenta Clean & Steam Multi: Consignes de Sécurité et Guide d'Utilisation
Rowenta Turbo Silence Compact Nomad Fan User Guide and Instructions
Rowenta VU/VF621X-705X Ventilateur - Consignes de sécurité
Rowenta Eole Silence Force Tower Fan: User Guide, Modes, and Features (VU702X/VU705X)
Rowenta X-CLEAN 2 Quick Start Guide and User Manual
Rowenta Robot Vacuum Cleaner RR89XX User Manual and Safety Instructions
Rowenta Clean It Hot & Cold IN70/IZ70 Carpet and Upholstery Cleaner User Manual
Rowenta Clean It Hot & Cold IN7021F0: Consignes de Sécurité et Guide d'Utilisation
Rowenta X-PLORER Serie 375+ / 380+ Quick Start Guide
Rowenta Compact Power Vacuum Cleaner User Guide and Instructions
Rowenta Washable Filter for X-Force Flex 8.60 & X-PERT 6.60 - Product Manual
Hướng dẫn sử dụng Rowenta từ các nhà bán lẻ trực tuyến
Rowenta DM-273 Powerglide 2 Iron with Auto-Off Feature User Manual
Rowenta VR5020 Liberty Steam Generator Iron User Manual
Rowenta Smart Force Robot Vacuum Remote Control User Manual
Rowenta RH9CD9E0 X-Force Flex 16.60 Animal Aqua Cordless Vacuum Cleaner User Manual
Rowenta Eole Home VU6980F0 Tower Fan Instruction Manual
Rowenta Xpert 6.60 Vacuum Cleaner Dust Container User Manual
Rowenta Studio Dry Glow Hair Dryer CV5830F0 User Manual
Rowenta RH8147WA Powerline Extreme Cyclonic Vacuum Cleaner User Manual
Rowenta Air Shape Hair Styler UB9820E0 Instruction Manual
Rowenta Compact Cyclonic Power XXL RO4B25EA Bagless Vacuum Cleaner User Manual
Rowenta Steam Iron Pump Tube Replacement Manual for Pro Perfect Series (DG8720, DG8740, DG8820, DG8840, DG8855)
Rowenta TN3800F4 Beard Trimmer Instruction Manual
Hepa Filter Set for Rowenta COMPACT POWER XXL Vacuum Cleaners Instruction Manual
Instruction Manual: Washable Filter for Rowenta Cordless Vacuum Cleaners
Instruction Manual - General Purpose Vacuum Cleaner Motor for Rowenta RH7324WO
Vacuum Cleaner HEPA Filter Instruction Manual
HEPA Filter Set ZR904301 Instruction Manual
Hướng dẫn sử dụng bộ lọc máy hút bụi Rowenta X-Force Flex 9.60 Series
Hướng dẫn sử dụng phụ kiện máy tỉa tóc Rowenta Nomad FS9100018664
Hướng dẫn sử dụng bộ lọc HEPA và than hoạt tính thay thế 2 trong 1 cho máy lọc không khí Rowenta Pure Air Nanocaptur+
Hướng dẫn sử dụng bộ lọc thay thế cho máy lọc không khí Rowenta Pure Air
Hướng dẫn thay thế đầu bàn chải máy hút bụi Rowenta X-Pert 3.60
Hướng dẫn sử dụng bàn chải điện RS-2230001098
Hướng dẫn sử dụng và các loại vỏ khăn lau tương thích với máy lau nhà hơi nước Rowenta RY8534WH.
Hướng dẫn video của Rowenta
Xem video hướng dẫn thiết lập, cài đặt và khắc phục sự cố cho thương hiệu này.
Rowenta Pure Tex Handheld Garment Steamer & Iron: Fast Wrinkle Removal & Fabric Care
Rowenta Pure Force 2in1 Handheld Steamer & Iron: Powerful Wrinkle Removal for All Fabrics
Rowenta X-Clean 7 Cordless Wet & Dry Vacuum Cleaner: 2-in-1 Cleaning & Smart Features
Video minh họa cách sử dụng máy làm sạch vết bẩn Rowenta Clean It IN5020F0: Loại bỏ vết bẩn trên thảm hiệu quả
Quạt đứng Rowenta: Làm mát mạnh mẽ, êm ái, tiết kiệm năng lượng với điều khiển từ xa
Rowenta X-CLEAN 10 Cordless Wet & Dry Vacuum Cleaner: Effortless Home Cleaning Solution
Lược khí nóng xoay Rowenta: Máy tạo kiểu tóc đa năng với các đầu nối có thể thay đổi
Máy sấy tóc Rowenta Nano: Siêu nhỏ gọn, nhẹ và mạnh mẽ với chức năng ion hóa
Máy hút bụi khô và ướt không dây Rowenta X-Clean 4: Giải pháp làm sạch 2 trong 1
Bàn ủi hơi nước Rowenta Perfect Steam Pro: Công nghệ áp suất cao cho kết quả ủi chuyên nghiệp
Hướng dẫn từng bước cách kích hoạt lại máy làm sạch vết bẩn Rowenta Clean It Spot Cleaner
Máy hút bụi cầm tay không dây Rowenta RH9A32WO với công nghệ Flex và lực hút thông minh.
Câu hỏi thường gặp về hỗ trợ Rowenta
Những câu hỏi thường gặp về hướng dẫn sử dụng, đăng ký và hỗ trợ cho thương hiệu này.
-
Tôi nên vệ sinh bộ lọc của máy hút bụi Rowenta bao lâu một lần?
Đối với hầu hết các mẫu máy hút bụi không dùng túi, nên rửa bộ lọc xốp dưới vòi nước chảy mỗi tháng một lần. Để bộ lọc khô hoàn toàn trong ít nhất 24 giờ trước khi lắp lại vào máy hút bụi.
-
Tôi cần làm gì để tẩy cặn cho bàn ủi hơi nước Rowenta của mình?
Nhiều bàn ủi Rowenta có chế độ tự làm sạch. Đổ đầy nước vào bình chứa, rút phích cắm bàn ủi, giữ bàn ủi trên bồn rửa và kích hoạt cần gạt hoặc nút tự làm sạch. Lắc nhẹ cho đến khi nước và hơi nước cuốn trôi các tạp chất. Lặp lại quy trình này sau mỗi 2-4 tuần.
-
Tôi có thể tìm số hiệu sản phẩm (model number) trên sản phẩm Rowenta của mình ở đâu?
Thông thường, số hiệu sản phẩm được in trên nhãn thông số kỹ thuật ở đáy máy, mặt sau tay cầm hoặc dưới bình chứa nước, tùy thuộc vào loại máy.
-
Thời hạn bảo hành của các thiết bị gia dụng Rowenta là bao lâu?
Tại Hoa Kỳ, Rowenta thường cung cấp bảo hành có giới hạn 1 năm cho các thiết bị gia dụng, bao gồm các lỗi về vật liệu và tay nghề.