1. Giới thiệu
Cảm ơn bạn đã lựa chọn máy hút ẩm di động GE APPLIANCES GED-10YDZ-19. Sách hướng dẫn này cung cấp thông tin cần thiết để vận hành, lắp đặt, bảo trì và khắc phục sự cố máy hút ẩm một cách an toàn. Vui lòng đọc kỹ sách hướng dẫn này trước khi sử dụng thiết bị và giữ lại để tham khảo trong tương lai.
Máy hút ẩm này được thiết kế để loại bỏ độ ẩm dư thừa trong không khí, giúp tạo ra môi trường trong nhà thoải mái và lành mạnh hơn. Máy có khả năng hút ẩm 10 lít/24 giờ, bình chứa nước 1.8 lít, bộ lọc bụi, khả năng thoát nước liên tục và màn hình LED để dễ dàng điều khiển.
2. Thông tin an toàn
Luôn tuân thủ các biện pháp phòng ngừa an toàn cơ bản khi sử dụng các thiết bị điện để giảm nguy cơ hỏa hoạn, điện giật và thương tích.
- Đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng thiết bị.
- Đảm bảo nguồn điện phù hợp với âm lượngtagđược ghi rõ trên nhãn đánh giá.
- Không sử dụng máy hút ẩm khi dây điện hoặc phích cắm bị hỏng.
- Không đặt máy hút ẩm gần nguồn nhiệt hoặc dưới ánh nắng trực tiếp.
- Đặt thiết bị trên bề mặt bằng phẳng, ổn định để tránh nước tràn ra ngoài.
- Không được chặn các cửa hút hoặc thoát khí. Duy trì khoảng cách tối thiểu 20 cm xung quanh thiết bị.
- Hãy rút phích cắm máy hút ẩm trước khi vệ sinh, di chuyển hoặc thực hiện bất kỳ công việc bảo trì nào.
- Thiết bị này không dành cho những người (bao gồm trẻ em) có khả năng thể chất, giác quan hoặc tinh thần hạn chế, hoặc thiếu kinh nghiệm và kiến thức, trừ khi họ được người chịu trách nhiệm về sự an toàn của họ giám sát hoặc hướng dẫn sử dụng thiết bị.
- Trẻ em cần được giám sát để đảm bảo chúng không đùa nghịch với thiết bị.
3. Sản phẩm hếtview
Máy hút ẩm GE APPLIANCES GED-10YDZ-19 là một thiết bị nhỏ gọn và hiệu quả, được thiết kế để dễ sử dụng.

Hình 1: Mặt trước view Hình ảnh này thể hiện máy hút ẩm di động GE APPLIANCES GED-10YDZ-19. Hình ảnh cho thấy thiết bị nhỏ gọn màu trắng với lưới tản nhiệt đục lỗ ở phía trên để hút khí và phần dưới chắc chắn chứa bình chứa nước. Logo GE có thể nhìn thấy ở giữa.
Các tính năng chính:
- Khả năng hút ẩm cao: Có khả năng loại bỏ tới 10 lít hơi ẩm trong vòng 24 giờ.
- Bể chứa nước tích hợp: Dung tích 1.8 lít, tự động ngắt khi đầy.
- Tùy chọn thoát nước liên tục: Cho phép vận hành liên tục mà không cần phải xả bình chứa thủ công (không bao gồm ống dẫn).
- Bộ lọc bụi có thể giặt được: Giúp duy trì chất lượng không khí và hiệu suất hoạt động của thiết bị.
- Màn hình LED: Cung cấp thông tin rõ ràng về cài đặt và trạng thái hoạt động.
- Thiết kế di động: Kích thước nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ, dễ dàng di chuyển.
4. Thiết lập
4.1 Tháo dỡ
- Cẩn thận lấy máy hút ẩm ra khỏi bao bì.
- Tháo bỏ toàn bộ vật liệu đóng gói, bao gồm cả băng dính hoặc màng bảo vệ.
- Kiểm tra xem thiết bị có dấu hiệu hư hỏng nào không. Nếu bị hư hỏng, không sử dụng và liên hệ với bộ phận hỗ trợ khách hàng.
4.2 Vị trí
- Đặt máy hút ẩm trên một bề mặt chắc chắn, bằng phẳng, có thể chịu được trọng lượng của máy khi bình chứa nước đầy.
- Hãy đảm bảo có ít nhất 20 cm (8 inch) không gian xung quanh thiết bị để không khí lưu thông tốt. Không được chặn cửa hút hoặc cửa thoát khí.
- Tránh đặt thiết bị ở nơi có ánh nắng trực tiếp hoặc gần các thiết bị tỏa nhiệt.
- Để đạt hiệu quả tối ưu, hãy vận hành máy hút ẩm trong khu vực kín. Luôn đóng cửa và cửa sổ.
4.3 kết nối nguồn
- Đảm bảo dây nguồn được kéo dài hoàn toàn và không bị rối.
- Cắm dây nguồn vào ổ cắm điện có nối đất (220-240V / 50Hz).
- Không sử dụng dây nối dài hoặc phích cắm chuyển đổi.
5. Hướng dẫn vận hành
5.1 Bảng điều khiển (Màn hình LED)
Bảng điều khiển có màn hình LED và nhiều nút bấm để thiết lập chế độ hoạt động mong muốn.
- Nút nguồn: Bật hoặc tắt thiết bị.
- Nút chế độ: Chọn các chế độ hoạt động (ví dụ: liên tục, tự động, giặt). (Lưu ý: Các chế độ cụ thể có thể khác nhau; vui lòng tham khảo màn hình hiển thị của thiết bị để biết các tùy chọn có sẵn.)
- Nút tốc độ quạt: Điều chỉnh tốc độ quạt giữa mức Cao và Thấp.
- Nút hẹn giờ: Đặt hẹn giờ để tự động tắt.
- Các nút điều chỉnh độ ẩm: Điều chỉnh mức độ ẩm mong muốn.
5.2 Hoạt động ban đầu
- Cắm máy hút ẩm vào ổ điện. Máy sẽ chuyển sang chế độ chờ.
- Nhấn nút Nút nguồn Nhấn nút để bật thiết bị. Màn hình LED sẽ sáng lên.
- Sử dụng các nút điều chỉnh độ ẩm để thiết lập mức độ ẩm mong muốn. Mức độ ẩm tương đối thường được ưu tiên để tạo cảm giác thoải mái là từ 40% đến 60%.
- Chọn tốc độ quạt mong muốn (Cao hoặc Thấp) bằng cách sử dụng nút Nút tốc độ quạtTốc độ cao giúp hút ẩm nhanh hơn.
- Thiết bị sẽ bắt đầu hoạt động và quạt sẽ khởi động.
5.3 Chỉ báo đầy ngăn chứa nước
Khi bình chứa nước 1.8 lít đầy, máy hút ẩm sẽ tự động tắt và đèn báo (hoặc thông báo trên màn hình LED) sẽ xuất hiện. Hãy đổ hết nước trong bình theo hướng dẫn trong phần Bảo trì.
5.4 Thoát nước liên tục
Để vận hành liên tục mà không cần phải đổ hết nước trong bình chứa, hãy kết nối một ống thoát nước phù hợp (không kèm theo) vào cổng thoát nước liên tục ở phía sau thiết bị. Đảm bảo ống được đặt dốc xuống để nước có thể thoát tự nhiên vào cống thoát sàn hoặc thùng chứa lớn hơn.
6. Bảo trì
Bảo trì thường xuyên đảm bảo hiệu suất tối ưu và kéo dài tuổi thọ của máy hút ẩm.
6.1 Làm rỗng bình chứa nước
- Khi đèn báo đầy bình nước sáng lên, hãy tắt máy và rút phích cắm.
- Cẩn thận kéo bình chứa nước ra khỏi phía trước của thiết bị.
- Đổ nước đã thu thập vào bồn rửa hoặc cống.
- Nếu cần, hãy rửa sạch bình chứa bằng nước sạch. Không sử dụng chất tẩy rửa mạnh.
- Lắp lại bình chứa nước rỗng vào máy hút ẩm một cách chắc chắn. Đảm bảo bình được đặt đúng vị trí để máy có thể hoạt động trở lại.
6.2 Vệ sinh bộ lọc bụi
Nên vệ sinh bộ lọc bụi hai tuần một lần hoặc thường xuyên hơn tùy thuộc vào mức độ sử dụng và chất lượng không khí.
- Tắt máy hút ẩm và rút phích cắm ra khỏi ổ điện.
- Tìm vị trí bộ lọc bụi (thường nằm phía sau lưới hút gió).
- Tháo bộ lọc.
- Dùng máy hút bụi để làm sạch bộ lọc, loại bỏ bụi bẩn và các mảnh vụn. Đối với vết bẩn cứng đầu, hãy rửa nhẹ nhàng bằng nước ấm pha xà phòng.
- Hãy để bộ lọc khô hoàn toàn trước khi lắp lại. Không để bộ lọc tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao.
- Lắp lại bộ lọc khô vào thiết bị.
6.3 Vệ sinh bên ngoài
- Lau bên ngoài của máy hút ẩm bằng khăn mềm, damp vải.
- Không sử dụng chất tẩy rửa có tính mài mòn, sáp hoặc dung môi, vì chúng có thể làm hỏng bề mặt.
6.4 Lưu trữ
Nếu máy hút ẩm không được sử dụng trong thời gian dài:
- Đổ sạch và làm sạch bình chứa nước.
- Vệ sinh bộ lọc bụi.
- Rút phích cắm của thiết bị và cuộn dây nguồn gọn gàng.
- Bảo quản máy hút ẩm ở vị trí thẳng đứng, khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
KHAI THÁC. Xử lý sự cố
Trước khi liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng, vui lòng tham khảo hướng dẫn khắc phục sự cố thường gặp sau đây.
| Vấn đề | Nguyên nhân có thể | Giải pháp |
|---|---|---|
| Máy hút ẩm không bật. |
|
|
| Không thu được nước hoặc khả năng hút ẩm không đủ. |
|
|
| Đơn vị là ồn ào. |
|
|
8. Thông số kỹ thuật
| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Số hiệu mẫu | GED-10YDZ-19 |
| Khả năng hút ẩm | 10 lít/24 giờ |
| Tiêu thụ điện năng (danh nghĩa) | 200W |
| Dòng điện định mức | 1.1 Một |
| Nguồn điện | 220-240V / 50Hz |
| Dung tích bình chứa nước | 1.8 lít |
| Thể tích không khí được xử lý | 80 m³/giờ |
| Khu vực phủ sóng được đề xuất | 10-12m³ |
| Tốc độ quạt | 2 (Cao / Thấp) |
| Chất làm lạnh | R290 |
| Phí chất làm lạnh | 40 gam |
| Mức ồn tối đa | 40 dB(A) |
| Trọng lượng tịnh | 9.8kg |
| Kích thước thực (LxWxH) | 296 x 217 x 416mm |
| Tính năng đặc biệt | Cầm tay |
| Chế độ hoạt động | Liên tục |
| Sử dụng được đề xuất | Dân dụng, Công nghiệp |
9. Bảo hành và Hỗ trợ
Các sản phẩm của GE APPLIANCES được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng cao nhất. Sản phẩm này được bảo hành có giới hạn kể từ ngày mua. Vui lòng tham khảo thẻ bảo hành kèm theo sản phẩm để biết các điều khoản và điều kiện cụ thể.
Để được hỗ trợ kỹ thuật, khắc phục sự cố ngoài hướng dẫn sử dụng này, hoặc để hỏi về các bộ phận thay thế, vui lòng liên hệ với bộ phận hỗ trợ khách hàng của GE APPLIANCES. Vui lòng chuẩn bị sẵn hóa đơn mua hàng và số hiệu sản phẩm (GED-10YDZ-19) khi liên hệ với bộ phận hỗ trợ.
Thông tin liên hệ hỗ trợ khách hàng thường có thể tìm thấy trên trang web chính thức của GE APPLIANCES. webtrên trang web hoặc trên bao bì sản phẩm.





