1. Hướng dẫn an toàn quan trọng
Read all instructions before using the appliance. Keep this manual for future reference. Always follow basic safety precautions to reduce the risk of fire, electric shock, or injury to persons.
1.1 An toàn chung
- Thiết bị này chỉ được dùng trong gia đình.
- Không cho phép trẻ em chơi trên hoặc trong thiết bị. Cần giám sát chặt chẽ khi thiết bị được sử dụng gần trẻ em.
- Không lắp đặt hoặc cất giữ thiết bị này ở nơi dễ tiếp xúc với thời tiết hoặc nhiệt độ đóng băng.
- Đừng tampcó điều khiển.
- Không sửa chữa hoặc thay thế bất kỳ bộ phận nào của thiết bị hoặc cố gắng bảo dưỡng bất kỳ trừ khi được khuyến nghị cụ thể trong hướng dẫn bảo trì người dùng hoặc trong hướng dẫn sửa chữa người dùng đã xuất bản mà bạn hiểu và có kỹ năng thực hiện.
1.2 An toàn điện
- Đảm bảo nguồn điện voltage phù hợp với nhãn đánh giá trên thiết bị.
- The appliance must be properly grounded. Do not use an adapter or extension cord.
- Không được vận hành bất kỳ thiết bị nào có dây hoặc phích cắm bị hỏng, hoặc nếu thiết bị bị trục trặc, bị rơi hoặc bị hư hỏng theo bất kỳ cách nào.
- Hãy rút phích cắm thiết bị khỏi ổ điện trước khi vệ sinh hoặc bảo trì.
1.3 An toàn dưới nước
- Ensure all water connections are tight and secure to prevent leaks.
- Do not use hot water above 60°C for the water supply.
- Always turn off the water supply when the machine is not in use.
2. Thiết lập và Cài đặt
Việc lắp đặt đúng cách rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất tối ưu và tuổi thọ của máy giặt. Vui lòng làm theo các bước sau một cách cẩn thận.
2.1 Tháo dỡ
- Loại bỏ tất cả vật liệu đóng gói, bao gồm cả đế xốp và lớp màng bảo vệ.
- Tháo các bu lông vận chuyển nằm ở phía sau máy. Giữ lại các bu lông này để sử dụng khi vận chuyển trong tương lai.
- Inspect the machine for any damage incurred during transit. Report any damage immediately to your dealer.
2.2 Chọn vị trí
- Place the washing machine on a firm, level floor surface.
- Tránh ánh nắng trực tiếp hoặc nguồn nhiệt.
- Đảm bảo có đủ không gian xung quanh máy để thông gió và bảo trì.

Hình ảnh: Mặt trước view of the Hafele MARINA 6010W washing machine.
2.3 Cân bằng máy
The machine must be perfectly level to prevent excessive vibration and noise during operation.
- Sử dụng thước thăng bằng để kiểm tra độ ổn định của máy.
- Adjust the adjustable feet at the bottom of the machine until it is level and stable.
- Tighten the lock nuts on the feet to secure them in position.

Image: Dimensions of the Hafele MARINA 6010W washing machine (84.5 cm height, 59.7 cm width).
2.4 Kết nối nước
- Connect the inlet hose to the cold water tap and the corresponding inlet valve on the machine. Ensure the rubber seals are correctly fitted.
- Connect the drain hose to a suitable drain pipe or place it over the edge of a sink, ensuring it is securely fixed to prevent displacement.
2.5 Kết nối điện
- Cắm dây nguồn vào ổ cắm điện có nối đất.
- Không sử dụng dây nối dài hoặc nhiều bộ chuyển đổi.
3. Hướng dẫn vận hành
This section guides you through the daily operation of your Hafele MARINA 6010W washing machine.
3.1 Trước mỗi lần giặt
- Phân loại quần áo theo loại vải, màu sắc và mức độ bẩn.
- Check pockets for small items like coins, keys, or tissues.
- Close zippers and fasten hooks to prevent damage to other garments.
3.2 Tải đồ giặt
- Open the washing machine door. The machine features a super-wide door for easy loading.
- Place laundry loosely into the drum. Do not overload the machine; ensure there is enough space for clothes to tumble freely. The maximum capacity is 6 kg.
- Đóng cửa thật chặt cho đến khi nghe tiếng "cạch".

Image: The washing machine door open, showing the stainless steel drum.
3.3 Thêm chất tẩy rửa và phụ gia
- Kéo ngăn chứa chất tẩy rửa ra.
- Add appropriate amounts of detergent to the main wash compartment (for powder or liquid detergent). The machine includes a liquid detergent compartment.
- Nếu muốn, bạn có thể cho thêm nước xả vải vào ngăn chứa chuyên dụng.
- Đẩy nhẹ ngăn kéo đựng thuốc trở lại vị trí cũ.
3.4 Lựa chọn chương trình
Your Hafele MARINA 6010W offers 15 Smart Wash Programs to suit various fabric types and soiling levels. Turn the program selector dial to choose your desired program.
- Allergy Safe Program: This program is designed to remove pollens, spores, and other micro-bacterial germs from laundry, ideal for sensitive skin.
- Special Wool Program: A gentle program specifically for wool garments.
- Other programs include options for cotton, synthetics, delicates, quick wash, etc. Refer to the control panel for a full list.

Image: Key features including Allergy Safe Wash, Smart Foam Control, Special Wool Program, and Overflow Control.
3.5 Điều chỉnh cài đặt
After selecting a program, you can customize settings using the advanced display and program buttons:
- Kiểm soát nhiệt độ: Choose temperature levels from 30°C to 90°C, depending on the fabric and soiling.
- Tốc độ quay: Adjust the spin speed up to 1000 RPM. Higher spin speeds remove more moisture, reducing drying time.
- Bắt đầu trì hoãn: Set a delay for the wash cycle to start at a later time.
3.6 Tính năng Đặc biệt
- Khởi động lại tự động: Trong trường hợp mất điệntage, the machine will resume the cycle from where it left off once power is restored.
- Eco-Logic System: Tối ưu hóa mức tiêu thụ nước và năng lượng dựa trên quy mô tải.
- Smart Foam Control: Detects and manages excessive foam during the wash cycle.
- Overflow Control: Prevents water overflow by detecting high water levels.

Image: Icons representing smart features like Temperature Control, 15 Wash Programs, Advanced Display, Auto Restart, Hafele's NSmart Motor Technology, and Super-wide Door.
3.7 Bắt đầu chu trình giặt
- Press the 'Start/Pause' button to begin the selected wash program.
- The machine will automatically proceed through the wash, rinse, and spin cycles.
3.8 Sau chu trình giặt
- Khi chương trình hoàn tất, máy sẽ phát ra âm thanh cảnh báo hoặc hiển thị chữ 'Kết thúc'.
- Mở cửa và lấy quần áo ra ngay lập tức để tránh bị nhăn và bốc mùi.
- Hãy hé cửa máy giặt một chút để lồng giặt được thông thoáng và tránh bị nấm mốc.
4. Bảo trì và chăm sóc
Bảo trì thường xuyên đảm bảo máy giặt hoạt động hiệu quả và kéo dài tuổi thọ của máy.
4.1 Vệ sinh bên ngoài
- Lau các bề mặt bên ngoài bằng giẻ mềm, damp vải.
- Không sử dụng chất tẩy rửa có tính mài mòn, dung môi hoặc hóa chất mạnh.
4.2 Vệ sinh ngăn chứa chất tẩy rửa
- Kéo hoàn toàn ngăn chứa chất tẩy rửa ra.
- Rửa ngăn kéo dưới vòi nước chảy để loại bỏ cặn chất tẩy rửa.
- Clean the housing of the dispenser with a brush if necessary.
- Lắp lại ngăn kéo.
4.3 Vệ sinh lồng giặt
- Periodically run a maintenance wash cycle (e.g., a hot wash with no laundry and a descaling agent or washing machine cleaner).
- Sau mỗi lần giặt, hãy lau sạch gioăng cao su cửa để loại bỏ bụi bẩn và hơi ẩm.
4.4 Vệ sinh bộ lọc xả
- Hãy tìm vị trí bộ lọc thoát nước, thường nằm ở phía trước bên dưới máy.
- Đặt một vật chứa nông bên dưới bộ lọc để hứng nước còn sót lại.
- Cẩn thận vặn ốc và lấy bộ lọc ra.
- Làm sạch bộ lọc khỏi bụi vải, tiền xu hoặc vật lạ.
- Rửa sạch bộ lọc dưới vòi nước chảy và lắp lại, đảm bảo bộ lọc được vặn chặt.
KHAI THÁC. Xử lý sự cố
If you encounter issues with your washing machine, refer to this section before contacting service.
| Vấn đề | Nguyên nhân có thể | Giải pháp |
|---|---|---|
| Máy không khởi động | Power cord unplugged; Door not closed properly; Program not selected; Water supply off. | Check power connection; Ensure door is latched; Select a program and press Start; Open water tap. |
| Không uống nước | Vòi nước bị đóng; Ống dẫn nước bị gấp khúc; Bộ lọc nước bị tắc. | Mở vòi nước; Làm thẳng ống; Làm sạch bộ lọc nước đầu vào. |
| Nước không thoát | Ống thoát nước bị gập hoặc tắc; Bộ lọc thoát nước bị tắc. | Straighten or clear drain hose; Clean drain filter. |
| Rung / ồn quá mức | Máy không cân bằng; Bu lông vận chuyển chưa được tháo; Trống bị quá tải. | Điều chỉnh chân đế cân bằng; Tháo các bu lông vận chuyển; Giảm lượng quần áo cần giặt. |
| Cặn chất tẩy rửa trong hộp đựng | Áp lực nước không đủ; Chất tẩy rửa bị vón cục; Ngăn chứa chất tẩy rửa bị bẩn. | Check water pressure; Use less detergent or dissolve powder; Clean dispenser. |
6. Thông số kỹ thuật
Detailed technical specifications for the Hafele MARINA 6010W washing machine.
| Tính năng | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Thương hiệu | Hafele |
| Người mẫu | Marina 6010W |
| Dung tích | 6 Kilôgam |
| Tiêu thụ năng lượng hàng năm | 171 kilowatt giờ mỗi năm |
| Tốc độ quay tối đa | 1000 vòng/phút |
| Mức độ tiếng ồn | 58 Decibel |
| Loại cài đặt | Tự do |
| Yếu tố hình thức | Tải trước |
| Tính năng đặc biệt | Auto restart, Eco-Logic system, Smart foam control, Overflow control, Liquid detergent compartment, In-Built Heater, Anti Allergenic Programme |
| Màu sắc | Trắng |
| Bảng điều khiển | Remote (Advanced Display) |
| Số chu kỳ quyền chọn | 15 |
| Truy cập vị trí | Tải trước |
| Tậptage | 240 vôn |
| Vật liệu | Thép không gỉ (Thùng) |
| Trọng lượng sản phẩm | 55kg 200g |
| Kích thước vật phẩm (LxWxH) | 49.7 x 59.7 x 84.5 Centimet |
| Các thành phần bao gồm | Máy giặt |
7. Thông tin bảo hành
Your Hafele MARINA 6010W washing machine comes with a standard warranty.
- Thời hạn bảo hành: 1 năm kể từ ngày mua.
- The warranty covers manufacturing defects and malfunctions under normal household use.
- Vui lòng giữ lại biên lai mua hàng để làm bằng chứng mua hàng khi yêu cầu bảo hành.
- Chế độ bảo hành không bao gồm các hư hỏng do lắp đặt không đúng cách, sử dụng sai mục đích, sơ suất, sửa chữa trái phép hoặc hao mòn thông thường.
8. Hỗ trợ khách hàng
For any assistance, installation services, or queries regarding your Hafele washing machine, please contact our customer support team.
8.1 Installation and Demo Services
Standard installation and demo services are available within 72 hours of delivery.

Image: Contact information for installation and demo services.
Vui lòng gọi tới số điện thoại miễn phí của chúng tôi:
1800 266 6667
8.2 General Assistance
Connect with Hafele Customer Care on WhatsApp for any assistance or email us.

Image: Contact details for Hafele Customer Care via WhatsApp and email.
WhatsApp: +91 9769111122