1. Sản phẩm hếtview
Điện thoại IP AudioCodes 445HD là một điện thoại doanh nghiệp cao cấp tiên tiến được thiết kế cho giao tiếp Thoại qua IP (VoIP). Nó có màn hình màu 4.3 inch hiển thị thông tin rõ nét và màn hình LCD phụ tích hợp để hiển thị danh bạ và trạng thái hiện diện của họ. Điện thoại này là một phần của giải pháp Điện thoại IP được quản lý của AudioCodes, cung cấp quản lý vòng đời toàn diện cho các thiết bị liên lạc để bàn.

Hình 1: Điện thoại IP VoIP AudioCodes 445HD. Hình ảnh này cho thấy chiếc điện thoại màu đen với ống nghe, chân đế, màn hình màu, bàn phím số và màn hình LCD tích hợp ở bên phải.
2. Nội dung gói hàng
Xác minh rằng tất cả các mục sau đây đều có trong gói sản phẩm của bạn:
- Điện thoại IP AudioCodes 445HD
- Điện thoại có dây xoắn
- Chân đế để bàn
- Cáp Ethernet
- Hướng dẫn nhanh/Sách hướng dẫn sử dụng (tài liệu này)
3. Mô tả vật lý và các thành phần
Điện thoại AudioCodes 445HD có bố cục thân thiện với người dùng cùng các thành phần thiết yếu để liên lạc hiệu quả:
- Thiết bị cầm tay: Thiết kế tiện dụng giúp cuộc gọi thoải mái. Kết nối bằng dây xoắn.
- Màn hình màu 4.3": Hiển thị thông tin cuộc gọi, thực đơn, ngày và giờ. (Như trong Hình 1, hiển thị "THỨ BA, 17 THÁNG 10, 12:12").
- Bàn phím số: Các phím số tiêu chuẩn từ 0 đến 9 dùng để quay số, cùng với các phím *, # và các phím chức năng.
- Cụm điều hướng: Nút "OK" ở giữa với các mũi tên chỉ hướng để điều hướng menu.
- Các nút chức năng: Các nút chuyên dụng cho "Gặp ngay", "Cuộc gọi nhỡ", "Chuyển tiếp", "Trạng thái", "Menu", "Danh bạ", "Gọi lại", "Chuyển cuộc gọi", "Giữ cuộc gọi" và điều chỉnh âm lượng.
- Màn hình LCD tích hợp gắn bên hông: Màn hình riêng ở phía bên phải điện thoại dùng để hiển thị danh bạ, thông tin trạng thái và các phím chức năng (BLF).
- Nút loa ngoài: Dùng để liên lạc rảnh tay.
- Jack cắm tai nghe: Dùng để kết nối tai nghe ngoài.

Hình 2: Chi tiết view Màn hình màu của 445HD hiển thị ngày giờ, và bàn phím chính với các nút điều hướng và chức năng.
4. Thiết lập
4.1. Lắp ráp điện thoại
- Gắn chân đế: Đặt giá đỡ bàn sao cho khớp với các khe ở mặt sau của điện thoại và gắn chặt vào vị trí.
- Kết nối điện thoại: Cắm một đầu của dây điện thoại cuộn vào điện thoại và đầu còn lại vào cổng điện thoại trên đế điện thoại.
4.2. Kết nối với mạng và nguồn điện
- Kết nối Ethernet: Kết nối một đầu cáp Ethernet vào cổng LAN ở mặt sau điện thoại và đầu kia vào bộ chuyển mạch mạng hoặc bộ định tuyến của bạn. Nếu mạng của bạn hỗ trợ cấp nguồn qua Ethernet (PoE), điện thoại sẽ tự động bật nguồn.
- Bộ chuyển đổi nguồn (Tùy chọn): Nếu không có PoE, hãy kết nối bộ chuyển đổi nguồn AC tùy chọn (không có trong tất cả các gói sản phẩm) vào cổng nguồn ở mặt sau của điện thoại, sau đó kết nối với ổ cắm điện.
- Khởi động: Điện thoại sẽ bắt đầu quá trình khởi động. Quá trình này có thể mất vài phút. Sau khi hoàn tất, màn hình sẽ hiển thị màn hình chờ chính.
5. Hướng dẫn vận hành
5.1. Các chức năng gọi hàm cơ bản
- Thực hiện cuộc gọi:
- Nhấc ống nghe, nhấn nút loa ngoài hoặc nhấn một phím đường dây.
- Quay số điện thoại mong muốn bằng bàn phím số.
- Nhấn nút Quay số phím mềm hoặc chờ cuộc gọi tự động kết nối.
- Trả lời cuộc gọi:
- Khi điện thoại đổ chuông, hãy nhấc ống nghe, nhấn nút loa ngoài hoặc nhấn phím đường dây nhấp nháy.
- Kết thúc cuộc gọi:
- Treo điện thoại hoặc bấm Kết thúc cuộc gọi phím mềm.
5.2. Sử dụng màn hình LCD tích hợp bên hông
Màn hình phụ hiển thị các phím lập trình được, thường được cấu hình cho các cuộc gọi nhanh, Busy L.amp Các trường (BLF) để theo dõi sự hiện diện của người liên hệ hoặc giữ cuộc gọi. Sử dụng các nút vật lý bên cạnh màn hình phụ để kích hoạt các chức năng tương ứng.
5.3. Tính năng nâng cao
- Giữ: Trong khi đang gọi, hãy bấm GIỮ Nhấn nút này để tạm dừng cuộc gọi. Nhấn lại để tiếp tục.
- Chuyển khoản: Trong khi đang gọi, hãy bấm CHUYỂN KHOẢN nút. Quay số điện thoại cần chuyển tiếp, sau đó nhấn nút. Chuyển khoản phím mềm.
- Gọi lại: Nhấn nút GỌI LẠI Nút để gọi lại số điện thoại đã gọi lần cuối.
- Liên hệ: Nhấn nút LIÊN HỆ nút để truy cập danh bạ điện thoại của bạn.
- Thực đơn: Nhấn nút THỰC ĐƠN Nút này dùng để truy cập cài đặt điện thoại và các tùy chọn nâng cao.
6. Bảo trì
Để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất tối ưu của điện thoại IP AudioCodes 445HD, hãy làm theo các hướng dẫn bảo trì sau:
- Vệ sinh: Sử dụng khăn mềm, khô, không xơ để lau sạch bề mặt điện thoại. Đối với các vết bẩn cứng đầu, hãy dùng khăn hơi mềm để lau.ampThấm khô khăn bằng nước. Tránh sử dụng hóa chất mạnh, chất tẩy rửa có tính mài mòn hoặc bình xịt trực tiếp lên điện thoại.
- Môi trường: Hãy để điện thoại tránh xa các nguồn nhiệt quá mức, ánh nắng trực tiếp và những nơi có độ ẩm cao hoặc nhiều bụi.
- Cáp: Hãy đảm bảo tất cả các dây cáp được kết nối chắc chắn và không bị kẹp hoặc căng quá mức.
KHAI THÁC. Xử lý sự cố
Phần này đề cập đến các sự cố thường gặp mà bạn có thể gặp phải với điện thoại IP AudioCodes 445HD của mình.
| Vấn đề | Nguyên nhân có thể | Giải pháp |
|---|---|---|
| Điện thoại không bật được. | Không có nguồn điện (PoE hoặc bộ chuyển đổi AC). | Kiểm tra kết nối cáp Ethernet xem có hỗ trợ PoE hay không. Nếu sử dụng bộ chuyển đổi AC, hãy đảm bảo nó được kết nối đúng cách với điện thoại và ổ cắm điện. |
| Không có giai điệu quay số. | Lỗi kết nối mạng; điện thoại chưa được đăng ký với dịch vụ VoIP. | Kiểm tra kết nối cáp Ethernet. Kiểm tra trạng thái mạng trên màn hình điện thoại. Liên hệ với quản trị viên CNTT hoặc nhà cung cấp dịch vụ VoIP của bạn. |
| Không nghe được người gọi / Người gọi không nghe được tôi. | Âm lượng quá nhỏ; tai nghe bị lỗi; sự cố âm thanh mạng. | Điều chỉnh âm lượng bằng các nút điều chỉnh âm lượng. Thử nghiệm với loa ngoài. Kiểm tra kết nối tai nghe/thiết bị cầm tay. Liên hệ bộ phận hỗ trợ CNTT nếu sự cố vẫn tiếp diễn. |
| Màn hình Sidecar trống hoặc không phản hồi. | Lỗi phần mềm; sự cố kết nối. | Khởi động lại điện thoại bằng cách rút và cắm lại cáp nguồn/Ethernet. Nếu sự cố vẫn tiếp diễn, hãy liên hệ với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật. |
8. Thông số kỹ thuật
| Tính năng | Chi tiết |
|---|---|
| Người mẫu | 445HD UC445HDEG |
| Thương hiệu | Mã âm thanh |
| Trưng bày | Màn hình màu 4.3" |
| Xe đẩy có thùng | Màn hình LCD tích hợp gắn bên hông xe |
| Loại điện thoại | Điện thoại IP có dây (VoIP) |
| Nguồn điện | Điện có dây (có khả năng PoE) |
| Trọng lượng sản phẩm | 3 pound |
| Kích thước gói hàng | 6 x 4 x 3 inch |
| Màu sắc | Bạc, Đen |
| Thiết bị tương thích | Hệ thống máy tính, dịch vụ VoIP, thiết bị liên lạc dựa trên IP |
| Khả năng gọi hội nghị | Nền tảng |
| Hoạt động đa dòng | Thao tác trên một dòng lệnh duy nhất (Lưu ý: Bộ chuyển đổi phụ cung cấp thêm các phím lập trình được) |
| Nhận dạng người gọi | KHÔNG |
9. Bảo hành và Hỗ trợ
Các sản phẩm của AudioCodes thường được bảo hành bởi nhà sản xuất. Để biết các điều khoản và điều kiện bảo hành cụ thể, vui lòng tham khảo tài liệu được cung cấp kèm theo khi mua hàng hoặc truy cập trang web chính thức của AudioCodes. webđịa điểm.
Để được hỗ trợ kỹ thuật, cập nhật phần mềm hoặc hỗ trợ cấu hình nâng cao, bạn nên liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ VoIP hoặc đại lý ủy quyền của AudioCodes mà bạn đã mua thiết bị. Việc hỗ trợ trực tiếp từ AudioCodes có thể yêu cầu hợp đồng dịch vụ.
Đối với các yêu cầu chung, bạn có thể truy cập Mã âm thanh webđịa điểm.





