Next YE-65GFSG8-QLED

Next YE-65GFSG8-QLED 65-inch UHD 4K QLED Google TV User Manual

Model: YE-65GFSG8-QLED

1. Giới thiệu

Cảm ơn bạn đã muaasing the Next YE-65GFSG8-QLED 65-inch UHD 4K QLED Google TV. This manual provides essential information for setting up, operating, and maintaining your new television. Please read it thoroughly before use and keep it for future reference.

Đằng trước view of the Next YE-65GFSG8-QLED 65-inch QLED Google TV

Hình ảnh 1.1: Mặt trước view of the Next YE-65GFSG8-QLED 65-inch QLED Google TV.

2. Thông tin an toàn

Please observe the following safety precautions to prevent damage and ensure safe operation:

  • Không để TV tiếp xúc với mưa hoặc nơi ẩm ướt.
  • Không chặn các lỗ thông gió.
  • Đảm bảo nối đất đúng cách cho các kết nối điện.
  • Tránh để tivi tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời, nguồn nhiệt và ngọn lửa.
  • Chỉ sử dụng dây nguồn được cung cấp kèm theo TV.
  • Không nên tự ý sửa chữa TV. Hãy giao việc sửa chữa cho nhân viên kỹ thuật có chuyên môn.
  • Đặt TV trên bề mặt ổn định, bằng phẳng hoặc gắn chặt vào tường.

3. Nội dung gói hàng

Xác minh rằng tất cả các mục đều có trong gói hàng:

  • Next YE-65GFSG8-QLED 65-inch UHD 4K QLED Google TV
  • Điều khiển từ xa
  • Dây nguồn
  • Hướng dẫn sử dụng (tài liệu này)
  • Linh kiện chân đế TV (nếu có)
  • Screws for Stand Assembly (if applicable)

4. Thiết lập

4.1. Lắp ráp chân đế (Tùy chọn)

Nếu bạn không treo TV lên tường, hãy lắp chân đế như sau:

  1. Cẩn thận đặt tivi úp mặt xuống trên một bề mặt mềm, sạch để tránh làm hỏng màn hình.
  2. Căn chỉnh các bộ phận của chân đế sao cho khớp với các lỗ gắn ở phía dưới TV.
  3. Cố định giá đỡ bằng các vít được cung cấp. Không siết quá chặt.
  4. Cẩn thận nhấc TV lên vị trí thẳng đứng trên bề mặt ổn định.

4.2. Kết nối thiết bị

Kết nối các thiết bị ngoại vi của bạn vào các cổng thích hợp ở mặt sau của TV.

Ở phía sau view of the Next YE-65GFSG8-QLED TV showing various input ports

Hình ảnh 4.1: Phía sau view of the TV with connection ports labeled.

  • HDMI (3 ports, one with ARC): Connect Blu-ray players, game consoles, set-top boxes, etc. Use the HDMI (ARC) port for audio return channel functionality with compatible sound systems.
  • USB (2 cổng): Kết nối thiết bị lưu trữ USB để phát phương tiện hoặc cập nhật phần mềm.
  • DVB-S / DVB-T (TV 1, TV 2): Connect satellite (DVB-S) or terrestrial (DVB-T) antenna cables for broadcast TV reception.
  • CI Module: Insert a Conditional Access Module (CAM) for encrypted digital TV services.
  • Mini AV-IN: Connect older devices using an AV adapter cable (not always included).
  • Đầu ra quang học: Kết nối với loa soundbar hoặc bộ thu âm thanh để có đầu ra âm thanh kỹ thuật số.
  • Mạng Ethernet: Kết nối cáp Ethernet để có kết nối internet có dây.

4.3. Kết nối nguồn điện

Cắm dây nguồn vào cổng nguồn của tivi, sau đó cắm vào ổ cắm điện trên tường. Tivi sẽ chuyển sang chế độ chờ.

5. Hướng dẫn vận hành

5.1. Thiết lập lần đầu

When you power on the TV for the first time, follow the on-screen instructions to:

  • Chọn ngôn ngữ và khu vực của bạn.
  • Connect to a Wi-Fi network or use the wired Ethernet connection.
  • Sign in with your Google account to access Google TV features.
  • Scan for available TV channels (if using antenna/satellite).
Next QLED Google TV displaying the Google TV interface with various streaming apps

Image 5.1: Google TV interface on the Next QLED TV.

5.2. Tính năng của Google TV

Your TV runs on Google TV, providing access to a wide range of content and smart features:

  • Khuyến nghị được cá nhân hóa: Get suggestions based on your viewlịch sử ing.
  • Điều khiển bằng giọng nói: Use the built-in Google Assistant via the remote control to search for content, control smart home devices, and more.
  • Truy cập ứng dụng: Download and stream from popular services like YouTube, Netflix, Disney+, and more via the Google Play Store.
  • Chromecast tích hợp: Truyền nội dung từ các thiết bị di động tương thích của bạn trực tiếp lên TV.

5.3. Công nghệ màn hình QLED

The QLED display technology in your TV offers enhanced picture quality:

  • Màu sắc rực rỡ: Quantum Dot technology produces a wider color gamut and higher color saturation.
  • Độ sáng cao: Experience brighter images with improved contrast.
  • Hỗ trợ HDR: High Dynamic Range (HDR) content delivers greater detail in both bright and dark scenes.
Split image demonstrating QLED technology with high color saturation

Image 5.2: Visual representation of QLED technology's enhanced color saturation.

Split image demonstrating HDR technology with improved dynamic range

Image 5.3: Visual representation of HDR technology's improved dynamic range.

5.4. Điều khiển từ xa

The included remote control allows you to navigate the TV's interface, adjust settings, and access smart features. Refer to the remote control diagram (if available in the physical manual) for specific button functions.

5.5. Sản phẩm hếtview Băng hình

Hãy xem video này để có cái nhìn tổng quan ngắn gọn.view of the Next QLED Google TV's key features, including QLED technology, Ultra HD quality, Google TV integration, and frameless design.

Video 5.1: Kết thúcview of Next QLED Google TV features.

6. Bảo trì

Để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất tối ưu cho TV của bạn:

  • Làm sạch màn hình: Lau nhẹ màn hình bằng khăn mềm, không xơ. Đối với các vết bẩn cứng đầu, hãy sử dụng dung dịch vệ sinh chuyên dụng cho màn hình, thoa lên khăn chứ không thoa trực tiếp lên màn hình.
  • Vệ sinh tủ: Dùng khăn mềm, khô để lau tủ TV. Không sử dụng chất tẩy rửa có tính ăn mòn hoặc dung môi.
  • Thông gió: Đảm bảo các lỗ thông gió không có bụi và vật cản để tránh quá nhiệt.
  • Tắt nguồn: Disconnect the TV from the power outlet during electrical storms or when it will be unused for extended periods.

KHAI THÁC. Xử lý sự cố

Nếu bạn gặp sự cố với TV, hãy tham khảo các giải pháp phổ biến sau:

Vấn đềGiải pháp khả thi
Không có điệnKiểm tra xem dây nguồn đã được kết nối chắc chắn với cả TV và ổ cắm điện chưa. Đảm bảo ổ cắm hoạt động bình thường.
Không có hình ảnh, nhưng có âm thanhKiểm tra xem nguồn đầu vào đã được chọn đúng chưa. Kiểm tra kết nối cáp với các thiết bị bên ngoài.
Không có âm thanh, nhưng hình ảnh vẫn hiện diệnCheck the volume level and mute status. Ensure audio cables are correctly connected. Check TV audio output settings.
Điều khiển từ xa không hoạt độngThay pin. Đảm bảo không có vật cản nào giữa điều khiển từ xa và cảm biến hồng ngoại của TV.
Chất lượng hình ảnh kémKiểm tra kết nối ăng-ten/cáp. Điều chỉnh cài đặt hình ảnh (độ sáng, độ tương phản, độ sắc nét). Đảm bảo nội dung nguồn có chất lượng cao.
Không thể kết nối với Wi-FiRestart your router. Ensure the Wi-Fi password is correct. Move the TV closer to the router or use a wired Ethernet connection.

Nếu sự cố vẫn tiếp diễn sau khi đã thử các giải pháp này, vui lòng liên hệ với bộ phận hỗ trợ khách hàng.

8. Thông số kỹ thuật

Key technical specifications for the Next YE-65GFSG8-QLED 65-inch UHD 4K QLED Google TV:

Tính năngChi tiết
Người mẫuYE-65GFSG8-QLED
Kích thước màn hình65 inch (165 cm)
Công nghệ hiển thịMàn hình QLED
Nghị quyết4K UHD (Độ phân giải cực cao)
Tốc độ làm mới60Hz
Hệ điều hànhGoogleTV
Kết nốiBluetooth, Ethernet, HDMI (3 cổng), USB (2 cổng), Wi-Fi
Tỷ lệ khung hình16:9
Kích thước sản phẩm (D x R x C)27.8D x 144.6W x 88.9H cm
Trọng lượng sản phẩm16.3 Kilôgam
Các thành phần bao gồmĐiều khiển từ xa
Tính năng đặc biệtThiết kế không khung
Diagram showing the dimensions of the Next YE-65GFSG8-QLED 65-inch TV

Image 8.1: TV dimensions (144.5 cm width, 86.6 cm height, 65" / 164 cm diagonal).

9. Bảo hành và Hỗ trợ

Your Next YE-65GFSG8-QLED TV comes with a manufacturer's warranty:

  • Thời hạn bảo hành: 2 Years Manufacturer Warranty.
  • Ủng hộ: For technical assistance, warranty claims, or further inquiries, please refer to the contact information provided in your warranty card or visit the official Next webđịa điểm.

© 2025 Next. All rights reserved.

Ask a question about this manual

Ask about setup, troubleshooting, compatibility, parts, safety, or missing instructions. Manuals+ will review the question and use this page’s manual context to help answer it.