MAC 206950

Hướng dẫn sử dụng bộ trống phanh carbon chịu nhiệt cao hiệu suất MAC AmeriBRAKES.

Model: 206950 | Dành cho Xe Toyota Tacoma 4x4 6-Lug (2005-2022)

1. Sản phẩm hếtview

Sách hướng dẫn này cung cấp hướng dẫn chi tiết về việc lắp đặt, vận hành và bảo dưỡng Bộ phanh tang trống bằng sợi carbon chịu nhiệt cao MAC AmeriBRAKES Performance. Bộ sản phẩm này được thiết kế để thay thế theo kiểu phụ tùng chính hãng (OE) cho các mẫu xe Toyota Tacoma 4x4 6 chấu sản xuất từ ​​năm 2005 đến 2022, bao gồm cả các mẫu Pre Runner với đĩa phanh 6 chấu (2005-2015). Các bộ phận được chế tạo để có độ bền vượt trội và hiệu suất ổn định, đáp ứng hoặc vượt quá các thông số kỹ thuật của phụ tùng chính hãng.

Bộ phanh tang trống bằng sợi carbon chịu nhiệt cao MAC AmeriBRAKES hoàn chỉnh

Hình 1.1: Bộ phanh tang trống bằng sợi carbon chịu nhiệt cao MAC AmeriBRAKES Performance hoàn chỉnh. Hình ảnh này hiển thị tất cả các thành phần có trong bộ sản phẩm, bao gồm hai tang trống phanh, má phanh, bộ lắp lò xo phanh, bộ điều chỉnh bánh răng hình sao, xi lanh bánh xe, ống dẫn dầu phanh và bộ dụng cụ xả khí phanh.

2. Thông tin an toàn

Luôn ưu tiên an toàn khi làm việc với hệ thống phanh xe. Việc lắp đặt hoặc bảo dưỡng không đúng cách có thể dẫn đến thương tích nghiêm trọng hoặc hư hỏng xe. Nếu bạn không chắc chắn về bất kỳ bước nào, hãy tham khảo ý kiến ​​của kỹ thuật viên ô tô có chuyên môn.

  • Đeo thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) phù hợp, bao gồm kính an toàn và găng tay.
  • Hãy đảm bảo xe được nâng đỡ chắc chắn bằng kích nâng trên bề mặt bằng phẳng trước khi bắt đầu bất kỳ công việc nào. Không bao giờ chỉ dựa vào kích nâng.
  • Nếu có, hãy ngắt kết nối ắc quy xe trước khi tiến hành thao tác với các bộ phận điện.
  • Dầu phanh có tính ăn mòn. Tránh tiếp xúc với da và lớp sơn xe. Lau sạch vết dầu tràn ngay lập tức.
  • Hãy xử lý các bộ phận và dầu phanh cũ theo quy định của địa phương.
  • Không nên tái sử dụng các linh kiện đã cũ hoặc bị hư hỏng.

3. Thành phần Kit

Bộ phanh tang trống sau bằng sợi carbon hiệu suất cao AmeriBRAKES bao gồm các bộ phận sau:

  • 2x Mã phụ tùng: DB794115: Phanh tang trống phía sau AmeriBRAKES hiệu suất cao dành cho xe địa hình, chịu nhiệt cao và hàm lượng carbon cao.
  • 1x Mã số linh kiện #871: Bộ má phanh sau AmeriBRAKES (4 má phanh, cho cả hai bên bánh sau)
  • 1x Mã số linh kiện: 17432K: Bộ phụ kiện lắp đặt má phanh sau và lò xo phanh (cho cả hai bên phía sau)
  • 1x Mã số linh kiện: 2812K: Bộ điều chỉnh bánh xe hình sao phía sau bên trái
  • 1x Mã số linh kiện: 2813K: Bộ điều chỉnh bánh xe sao phía sau bên phải
  • 2x Mã phụ tùng # W131480: Xi lanh bánh sau bên trái và bên phải
  • 1x Mã số linh kiện #2204095: Ống phanh sau bên trái
  • 1x Mã số linh kiện #2204096: Ống phanh sau bên phải
  • 1x Mã phụ tùng # W80626: Bộ dụng cụ xả khí phanh một người
Hai tang trống phanh sau bằng sợi carbon chịu nhiệt cao hiệu AmeriBRAKES.

Hình 3.1: Tang trống phanh sau bằng sợi carbon chịu nhiệt cao AmeriBRAKES (Mã sản phẩm: DB794115). Các tang trống này có hàm lượng carbon cao giúp tăng cường khả năng tản nhiệt và độ bền.

Bộ má phanh sau AmeriBRAKES

Hình 3.2: Bộ má phanh sau AmeriBRAKES (Mã sản phẩm #871). Hình ảnh này cho thấy bốn má phanh có trong bộ sản phẩm, được thiết kế để tối ưu hóa ma sát và khả năng chống mài mòn.

4. Thiết lập và Cài đặt

Phần này mô tả quy trình chung để lắp đặt bộ trống phanh. Vui lòng tham khảo sách hướng dẫn bảo dưỡng cụ thể của xe bạn để biết thông số mô-men xoắn chi tiết và các hướng dẫn bổ sung dành riêng cho từng mẫu xe.

4.1. Các công cụ cần thiết

  • Jack và Jack Stands
  • Chặn bánh xe
  • Cờ lê bánh xe
  • Dụng cụ điều chỉnh/thìa phanh
  • Kìm lò xo phanh
  • Bộ dụng cụ đầu khẩu và cần siết
  • Cờ lê lực
  • Chất làm sạch phanh
  • Dầu phanh
  • Cờ lê xả khí

4.2. Kiểm tra trước khi cài đặt

  • Kiểm tra xem tất cả các thành phần trong bộ phụ kiện có khớp với các bộ phận đã tháo ra khỏi xe hay không.
  • Kiểm tra các linh kiện mới xem có bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển không.
  • Hãy đảm bảo xe đã nguội hoàn toàn trước khi bắt đầu công việc.

4.3. Quy trình cài đặt

  1. Chuẩn bị xe: Đỗ xe trên bề mặt bằng phẳng, kéo phanh tay và chèn bánh trước. Nới lỏng các ốc bánh sau, sau đó nâng phần sau của xe lên và cố định bằng giá đỡ. Tháo bánh sau.
  2. Tháo bỏ trống cũ: Nếu trống bị kẹt, hãy dùng búa cao su gõ nhẹ xung quanh bề mặt trống. Nếu có, hãy tháo các kẹp hoặc ốc vít giữ.
  3. Tháo bỏ các bộ phận phanh cũ: Tháo cẩn thận các lò xo hồi vị phanh, lò xo giữ, má phanh và bánh răng điều chỉnh hình sao. Ghi nhớ hướng của tất cả các bộ phận để lắp ráp lại. Tháo xi lanh bánh xe cũ và ống dẫn dầu phanh.
  4. Lắp đặt xi lanh phanh và ống dẫn dầu phanh mới: Lắp đặt xi lanh phanh mới (Mã phụ tùng # W131480) và ống dẫn dầu phanh (Mã phụ tùng # 2204095/2204096). Đảm bảo tất cả các mối nối đều chắc chắn và được siết chặt đúng lực.
  5. Lắp ráp má phanh mới: Lắp đặt má phanh mới (Mã số 871) và bộ giá đỡ lò xo phanh (Mã số 17432K). Đảm bảo tất cả các lò xo được đặt đúng vị trí và có độ căng phù hợp. Lắp đặt bộ điều chỉnh bánh răng hình sao mới (Mã số 2812K/2813K).
  6. Lắp đặt tang trống phanh mới: Làm sạch bề mặt bên trong của tang trống phanh mới (Mã phụ tùng # DB794115) bằng dung dịch vệ sinh phanh. Cẩn thận lắp tang trống mới vào má phanh. Nếu tang trống không vừa, có thể cần nới lỏng nhẹ bộ điều chỉnh bánh răng hình sao.
  7. Điều chỉnh má phanh: Điều chỉnh bánh răng hình sao thông qua lỗ tiếp cận trên tấm đỡ cho đến khi trống có độ ma sát nhẹ khi xoay bằng tay.
  8. Xả khí hệ thống phanh: Sử dụng bộ dụng cụ xả khí phanh cá nhân (Mã số W80626) được cung cấp kèm theo, xả khí hệ thống phanh để loại bỏ không khí lọt vào trong quá trình thay thế ống dẫn và xi lanh bánh xe. Thực hiện theo quy trình xả khí phanh tiêu chuẩn, bắt đầu từ bánh xe xa xi lanh chính nhất.
  9. Lắp lại bánh xe: Lắp lại bánh xe, siết chặt các đai ốc bằng tay, hạ xe xuống, sau đó siết chặt các đai ốc theo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.

5. Những cân nhắc khi vận hành

5.1. Quá trình chạy rà hệ thống phanh

Sau khi lắp đặt tang trống và má phanh mới, quy trình chạy rà đúng cách rất quan trọng để đạt hiệu suất tối ưu và tuổi thọ lâu dài. Quá trình này giúp má phanh khớp với bề mặt tang trống và đốt cháy hết cặn bẩn còn sót lại sau quá trình sản xuất.

  • Lái xe ở tốc độ vừa phải (ví dụ: 30-40 dặm/giờ).
  • Phanh nhẹ nhàng (không quá mạnh) để giảm tốc độ xuống khoảng 10 dặm/giờ. Không dừng hẳn lại.
  • Lặp lại quá trình này khoảng 10-15 lần, nghỉ vài phút giữa mỗi lần để phanh nguội bớt.
  • Tránh phanh gấp hoặc dừng xe quá lâu ngay sau khi lắp đặt.
  • Sau thời gian chạy rà, hãy để phanh nguội hoàn toàn trước khi lái xe bình thường.

6. Bảo trì

Việc kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống phanh thường xuyên là rất cần thiết để đảm bảo an toàn và hiệu suất hoạt động.

6.1. Kiểm tra thường xuyên

  • Kiểm tra độ mòn của má phanh ít nhất mỗi 12,000 dặm hoặc hàng năm. Thay thế nếu vật liệu ma sát còn mỏng hơn 2mm.
  • Kiểm tra tang trống phanh xem có bị mòn quá mức, xước hoặc nứt không. Nên thay thế tang trống nếu đường kính của chúng vượt quá đường kính tối đa cho phép.ampbị trầy xước trên trống hoặc có dấu hiệu hư hỏng đáng kể.
  • Kiểm tra xi lanh bánh xe xem có bị rò rỉ không. Thay thế nếu phát hiện rò rỉ.
  • Kiểm tra các ống dẫn dầu phanh xem có bị nứt, phồng hoặc rò rỉ không. Thay thế nếu phát hiện bất kỳ hư hỏng nào.
  • Hãy đảm bảo phanh tay hoạt động chính xác và điều chỉnh đúng cách.

6.2. Vệ sinh

Thường xuyên vệ sinh bụi phanh bám trên cụm phanh tang trống bằng dung dịch vệ sinh phanh chuyên dụng. Tránh hít phải bụi phanh vì nó có thể chứa các hạt gây hại.

KHAI THÁC. Xử lý sự cố

Vấn đềNguyên nhân có thểGiải pháp
Bàn đạp phanh mềm hoặc nhãoCó không khí trong đường ống dẫn dầu phanh; mức dầu phanh thấp; xi lanh chính bị lỗi.Xả hết khí trong hệ thống phanh; kiểm tra mức dầu phanh và thêm nếu cần; kiểm tra xi lanh chính.
Tiếng kêu rít hoặc tiếng nghiếnMá phanh bị mòn; có vật lạ trong tang trống; điều chỉnh má phanh không đúng cách.Kiểm tra và thay thế má phanh nếu bị mòn; vệ sinh cụm phanh tang trống; điều chỉnh má phanh.
Xe bị lệch sang một bên khi phanh.Mòn má phanh không đều; xi lanh phanh bị lỗi; má phanh bị nhiễm bẩn.Kiểm tra và thay thế má phanh; kiểm tra xi lanh phanh xem có rò rỉ không; làm sạch hoặc thay thế các bộ phận bị nhiễm bẩn.
Hành trình bàn đạp phanh quá mứcĐiều chỉnh má phanh không đúng cách; má phanh bị mòn.Điều chỉnh các bộ phận điều chỉnh bánh răng sao; kiểm tra và thay thế các má phanh đã mòn.
Phanh bị kẹt hoặc quá nhiệtMá phanh bị điều chỉnh quá mức; xi lanh bánh xe bị kẹt; sự cố phanh tay.Nới lỏng việc điều chỉnh má phanh; kiểm tra và thay thế xi lanh bánh xe; kiểm tra dây cáp và cơ cấu phanh tay.

8. Thông số kỹ thuật

  • Nhà sản xuất: Phụ tùng ô tô Mac
  • Thương hiệu: MAC / AmeriBRAKES
  • Số hiệu mẫu: 206950
  • Mã số phụ tùng tang trống phanh: DB794115
  • Khả năng tương thích: Toyota Tacoma 4x4 6-Lug (2005-2022), Toyota Tacoma Pre Runner với phanh đĩa 6 chấu (2005-2015)
  • Vật liệu tang trống phanh: Nhiệt lượng cao, hàm lượng cacbon cao
  • Chứng nhận: Sản phẩm được sản xuất tại các nhà máy đạt chứng nhận ISO để đáp ứng các yêu cầu về kích thước, hình dạng và chức năng.
Hàm lượng carbon (%)tagBảng so sánh các loại đĩa phanh

Hình 8.1: Hàm lượng carbon (%)tagBiểu đồ so sánh này minh họa hàm lượng carbon của các sản phẩm AmeriPLATINUM so với tiêu chuẩn OE và các thương hiệu cạnh tranh, làm nổi bật vai trò của carbon trong việc xác định độ bền của rôto và khả năng quản lý nhiệt.

9. Bảo hành và Hỗ trợ

Chế độ bảo hành cho Bộ phanh tang trống bằng sợi carbon chịu nhiệt cao MAC AmeriBRAKES được ghi rõ trên trang thông tin sản phẩm tại thời điểm mua hàng. Để biết chi tiết cụ thể về bảo hành hoặc bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến sản phẩm, vui lòng liên hệ với bộ phận hỗ trợ khách hàng của MAC Auto Parts.

Hình ảnh thông tin bảo hành ghi rõ: "Chính sách bảo hành cho sản phẩm của bạn được nêu rõ trong phần mô tả sản phẩm, bạn có thể liên hệ với chúng tôi nếu có bất kỳ thắc mắc nào".

Hình 9.1: Thông tin bảo hành. Hình ảnh này xác nhận rằng thông tin chi tiết về bảo hành có sẵn trên trang sản phẩm và khuyến khích khách hàng liên hệ với bộ phận hỗ trợ nếu có thắc mắc.

© 2023 MAC Auto Parts. Bảo lưu mọi quyền.

Ask a question about this manual

Ask about setup, troubleshooting, compatibility, parts, safety, or missing instructions. Manuals+ will review the question and use this page’s manual context to help answer it.